inclusion
n./ɪnˈkluːʒn/
sự bao gồm, sự đưa vào, sự hòa nhập công bằng
Hành động hoặc trạng thái bao gồm hay được đưa vào trong một nhóm hoặc một cấu trúc.
The action or state of including or being included within a group or structure.

⚠️ Lưu ý
diversity and inclusion (chính sách nhân sự hiện đại bảo vệ sự công bằng sắc tộc, giới tính trong tập đoàn lớn của TOEIC).
Collocations
- inclusion of data — sự đưa dữ liệu vào báo cáo
- diversity and inclusion — đa dạng và hòa nhập công bằng (chính sách nhân sự)
Ví dụ TOEIC
Our human resources policy emphasizes diversity and inclusion across all corporate departments.
Chính sách nhân sự của chúng tôi nhấn mạnh sự đa dạng và hòa nhập công bằng trên tất cả các bộ phận tập đoàn.
CEFR: B2TOEIC: Medium