incomplete
adj./ˌɪnkəmˈpliːt/
chưa hoàn thành, chưa đầy đủ
Không đầy đủ hoặc chưa hoàn thành; thiếu thốn một vài bộ phận hay chi tiết.
Not full or finished; lacking some parts.

⚠️ Lưu ý
incomplete application (hồ sơ ứng tuyển thiếu giấy tờ bắt buộc - lý do hay bị phòng nhân sự từ chối trong TOEIC).
Collocations
- incomplete form — mẫu đơn chưa điền đầy đủ thông tin
- incomplete application — hồ sơ ứng tuyển chưa hoàn chỉnh (thiếu giấy tờ)
- incomplete records — hồ sơ/sổ sách chưa hoàn thiện
Ví dụ TOEIC
Please review your registration carefully, as incomplete applications will not be processed by HR.
Vui lòng xem xét cẩn thận đăng ký của bạn, vì các đơn đăng ký chưa hoàn chỉnh sẽ không được phòng nhân sự xử lý.
CEFR: B1TOEIC: High