📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

increase

v.

/ɪnˈkriːs/

tăng lên, làm gia tăng

Trở nên hoặc làm cho lớn hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

To become or make greater in size, amount, intensity, or degree.

increase

⚠️ Lưu ý

Động từ phát âm là /ɪnˈkriːs/ (nhấn âm 2) ↔ Danh từ 'increase' (sự gia tăng) phát âm là /ˈɪnkriːs/ (nhấn âm 1).

Collocations

  • increase salestăng doanh số bán hàng
  • increase productivitynâng cao năng suất lao động
  • rapidly increasetăng lên một cách nhanh chóng

Ví dụ TOEIC

We need to execute a new advertising campaign to increase our brand awareness locally.

Chúng ta cần thực hiện một chiến dịch quảng cáo mới để tăng nhận diện thương hiệu tại địa phương.

CEFR: B1TOEIC: High