increasingly
adv./ɪnˈkriːsɪŋli/
ngày càng, tăng dần đều
Ngày càng nhiều hơn; tăng trưởng liên tục theo thời gian.
More and more; continuously growing over time.

⚠️ Lưu ý
increasingly (trạng từ đứng trước tính từ để bổ nghĩa chỉ mức độ tăng dần đều, ví dụ 'increasingly competitive').
Collocations
- increasingly popular — ngày càng được ưa chuộng/phổ biến
- increasingly difficult — ngày càng khó khăn hơn
- increasingly important — ngày càng trở nên quan trọng
Ví dụ TOEIC
Digital advertising has become increasingly important for retail brands to survive in the competitive market.
Quảng cáo kỹ thuật số đã trở nên ngày càng quan trọng đối với các thương hiệu bán lẻ để tồn tại trên thị trường cạnh tranh.
CEFR: B2TOEIC: High