📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

indicate

v.

/ˈɪndɪkeɪt/

chỉ ra, cho biết, biểu thị

Chỉ ra rõ ràng; biểu thị; hoặc là dấu hiệu của một cái gì đó.

To point out; show; or be a sign of something.

indicate

⚠️ Lưu ý

indicate (chỉ ra, cho biết thông tin qua dấu hiệu/văn bản) ↔ predict (dự đoán tương lai).

Collocations

  • indicate a preferencebày tỏ/cho biết sở thích lựa chọn
  • clearly indicatechỉ ra một cách rõ ràng
  • indicate changebiểu thị sự thay đổi

Ví dụ TOEIC

Please indicate your dining preferences on the registration form prior to the corporate banquet.

Vui lòng cho biết sở thích ăn uống của bạn trên mẫu đăng ký trước bữa tiệc doanh nghiệp.

CEFR: B2TOEIC: High