indicator
n.
CEFR B2TOEIC High
/ˈɪndɪkeɪtər/
chỉ số (kinh tế/phát triển), kim chỉ thị, đèn báo
Một thứ, đặc biệt là một xu hướng hoặc sự thật, biểu thị tình trạng hoặc mức độ của cái gì đó, hoặc chiếc đồng hồ đo trên máy móc.
A thing, especially a trend or fact, that indicates the state or level of something, or a gauge on a machine.
