indicator
n./ˈɪndɪkeɪtər/
chỉ số (kinh tế/phát triển), kim chỉ thị, đèn báo
Một thứ, đặc biệt là một xu hướng hoặc sự thật, biểu thị tình trạng hoặc mức độ của cái gì đó, hoặc chiếc đồng hồ đo trên máy móc.
A thing, especially a trend or fact, that indicates the state or level of something, or a gauge on a machine.

⚠️ Lưu ý
key performance indicator (KPI: chỉ số đánh giá hiệu suất công việc cốt lõi của nhân viên văn phòng trong TOEIC).
Collocations
- economic indicator — chỉ số kinh tế (như GDP, lạm phát)
- key indicator — chỉ số then chốt
- performance indicator — chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI)
Ví dụ TOEIC
Consumer spending is widely considered a key economic indicator of the nation's financial health.
Chi tiêu tiêu dùng được coi là một chỉ số kinh tế then chốt cho sức khỏe tài chính của quốc gia.
CEFR: B2TOEIC: High