individual
n./ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
cá nhân, cá thể
Một cá nhân con người đơn lẻ phân biệt rõ với một nhóm hoặc một tập thể.
A single human being as distinct from a group or class.

⚠️ Lưu ý
individual (n: cá nhân người đơn lẻ) ↔ organization (n: tổ chức doanh nghiệp lớn).
Collocations
- talented individual — cá nhân tài năng
- private individual — tư nhân, cá nhân riêng tư
- individual needs — nhu cầu cá nhân riêng lẻ
Ví dụ TOEIC
The award program is designed to recognize outstanding individuals who made significant contributions to the firm.
Chương trình trao giải được thiết kế nhằm vinh danh các cá nhân xuất sắc đã có những đóng góp đáng kể cho công ty.
CEFR: B1TOEIC: High