individual
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
cá nhân, cá thể
Một cá nhân con người đơn lẻ phân biệt rõ với một nhóm hoặc một tập thể.
A single human being as distinct from a group or class.
n.
cá nhân, cá thể
Một cá nhân con người đơn lẻ phân biệt rõ với một nhóm hoặc một tập thể.
A single human being as distinct from a group or class.

The award program is designed to recognize outstanding individuals who made significant contributions to the firm.
Chương trình trao giải được thiết kế nhằm vinh danh các cá nhân xuất sắc đã có những đóng góp đáng kể cho công ty.