📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

industry

n.

/ˈɪndəstri/

ngành công nghiệp, ngành kinh doanh

Hoạt động kinh tế liên quan đến chế biến nguyên liệu thô và sản xuất hàng hóa trong nhà máy, hoặc một ngành kinh doanh cụ thể.

Economic activity concerned with the processing of raw materials and manufacture of goods in factories, or a particular branch of business.

industry

⚠️ Lưu ý

industrious (adj: siêng năng chăm chỉ làm việc) ↔ industrial (adj: thuộc về công nghiệp). Tránh nhầm lẫn nghĩa hai tính từ cùng gốc này.

Collocations

  • tourism industryngành du lịch
  • manufacturing industryngành công nghiệp sản xuất
  • industry standardtiêu chuẩn chung của ngành

Ví dụ TOEIC

The safety coordinator ensured that all our machinery meets current safety and industry standards.

Điều phối viên an toàn đã đảm bảo rằng tất cả máy móc của chúng tôi đều đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và tiêu chuẩn ngành hiện hành.

CEFR: B1TOEIC: High