include
v./ɪnˈkluːd/
bao gồm, đính kèm
Bao gồm hoặc chứa đựng như là một phần của toàn bộ chỉnh thể.
Comprise or contain as part of a whole.

⚠️ Lưu ý
inclusive of [something] (đã tính gộp cả cái gì bên trong tổng giá trị).
Collocations
- include tax — bao gồm cả thuế
- include benefits — đã bao gồm các phúc lợi
- specifically include — bao gồm cụ thể
Ví dụ TOEIC
The price of the tour packages includes accommodation, meals, and local transit fees.
Giá của các gói du lịch đã bao gồm chỗ ở, các bữa ăn và phí di chuyển tại địa phương.
CEFR: B1TOEIC: High