📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

incentive

n.

/ɪnˈsentɪv/

sự khuyến khích, ưu đãi, tiền thưởng kích thích năng suất

Một thứ thúc đẩy hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, hoặc khoản tiền thưởng/ưu đãi để kích thích sản lượng lớn hơn.

A thing that motivates or encourages one to do something, or payment/concession to stimulate greater output.

incentive

⚠️ Lưu ý

tax incentive (chương trình ưu đãi giảm thuế của chính phủ dành cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh hoặc vùng nghèo trong TOEIC).

Collocations

  • tax incentiveưu đãi thuế (do chính phủ cấp)
  • financial incentivekhuyến khích bằng tài chính/tiền thưởng
  • employee incentive programchương trình phần thưởng khuyến khích nhân viên

Ví dụ TOEIC

The government offers tax incentives to businesses that invest in renewable energy technologies.

Chính phủ cung cấp các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ năng lượng tái tạo.

CEFR: B2TOEIC: High