📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

improvement

n.

/ɪmˈpruːvmənt/

sự cải thiện, sự cải tiến

Trường hợp cải thiện hoặc được cải thiện; một thay đổi hoặc phần bổ sung giúp mọi thứ trở nên tốt hơn.

An instance of improving or being improved; a change or addition by which things become better.

improvement

⚠️ Lưu ý

room for improvement (vẫn còn điểm yếu cần cải tiến thêm - cụm từ hay xuất hiện trong đánh giá năng lực nhân viên của TOEIC).

Collocations

  • noticeable improvementsự cải thiện đáng kể, có thể nhận thấy rõ
  • room for improvementkhoảng trống để cải thiện (vẫn còn chỗ chưa tốt cần sửa)
  • home improvementsự sửa sang/cải tạo nhà cửa

Ví dụ TOEIC

Although her sales figures are good, the supervisor noted there is still room for improvement in teamwork.

Mặc dù số liệu bán hàng của cô ấy tốt, người giám sát lưu ý rằng vẫn còn điểm cần cải thiện trong kỹ năng làm việc nhóm.

CEFR: B1TOEIC: High