in addition to
prep.phr./ɪn əˈdɪʃn tuː/
bên cạnh, ngoài ra, thêm vào đó
Bên cạnh; cũng như; ngoài cái gì đó ra.
Besides; as well as.

⚠️ Lưu ý
in addition to + Noun/V-ing (giới từ, theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ) ↔ in addition (trạng từ, đứng riêng đầu câu có dấu phẩy đi kèm).
Collocations
- in addition to the salary — bên cạnh mức lương chính
- in addition to English — ngoài tiếng Anh ra
Ví dụ TOEIC
In addition to a competitive salary, our company offers dental insurance and annual performance bonuses.
Bên cạnh mức lương cạnh tranh, công ty chúng tôi cung cấp bảo hiểm nha khoa và tiền thưởng hiệu suất hằng năm.
CEFR: B1TOEIC: High