in advance
adv.phr./ɪn ədˈvæns/
trước, đặt trước, báo trước
Trước đây; trước thời hạn quy định.
Beforehand; ahead of time.

⚠️ Lưu ý
in advance (trạng từ đứng cuối câu bổ nghĩa cho động từ) ↔ advance booking (adj đứng trước danh từ).
Collocations
- book in advance — đặt chỗ trước
- register in advance — đăng ký trước
- notify in advance — thông báo trước
Ví dụ TOEIC
Attendees are strongly encouraged to register in advance because seating is limited.
Những người tham dự được khuyến khích đăng ký trước vì số lượng chỗ ngồi có hạn.
CEFR: B1TOEIC: High