in person
adv.phr./ɪn ˈpɜːrsn/
gặp trực tiếp, đích thân, trực tiếp đứng ra làm
Với sự hiện diện thể chất của cá nhân liên quan; trực tiếp bằng xương bằng thịt, thay vì bằng thư từ, điện thoại hoặc ủy quyền.
With the physical presence of the person concerned; directly, rather than by letter, phone, or proxy.

⚠️ Lưu ý
apply in person (đích thân đến nộp đơn trực tiếp tại cơ sở - thủ tục thường gặp trong TOEIC đối với các công việc đòi hỏi xuất hiện ngay lập tức).
Collocations
- apply in person — đích thân đến nộp đơn trực tiếp
- meet in person — gặp mặt trực tiếp
- register in person — đăng ký trực tiếp tại quầy
Ví dụ TOEIC
Candidates who wish to apply for the manager position must submit their application forms in person.
Các ứng viên muốn ứng tuyển vào vị trí quản lý phải đích thân nộp mẫu đơn ứng tuyển trực tiếp.
CEFR: B1TOEIC: High