📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

in progress

adj.phr.

/ɪn ˈprɑːɡres/

đang được tiến hành, đang diễn ra

Hiện đang xảy ra hoặc đang được thực hiện; đang được tiến hành.

Currently happening or being done; underway.

in progress

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, biển báo 'Meeting in progress' thường treo ngoài cửa phòng để nhắc nhở người khác giữ yên lặng.

Collocations

  • work in progresscông việc đang được tiến hành/dở dang (WIP)
  • meeting in progresscuộc họp đang diễn ra (cấm làm phiền)
  • project in progressdự án đang được triển khai

Ví dụ TOEIC

Please keep your voices down in the hallway because there is a board meeting in progress.

Vui lòng giữ nhỏ giọng ở hành lang vì đang có một cuộc họp hội đồng quản trị diễn ra.

CEFR: B2TOEIC: High