improve
v./ɪmˈpruːv/
cải thiện, cải tiến, nâng cao
Làm cho hoặc trở nên tốt hơn về chất lượng, giá trị hoặc sức mạnh.
To make or become better in quality, value, or strength.

⚠️ Lưu ý
improve (nâng cấp, làm cho tốt hơn chất lượng hiện tại) ↔ approve (phê duyệt).
Collocations
- improve efficiency — nâng cao/cải thiện hiệu suất
- improve service — cải thiện dịch vụ
- significantly improve — cải thiện một cách đáng kể
Ví dụ TOEIC
The plant installed automated machinery to significantly improve production speed and reduce waste.
Nhà máy đã lắp đặt máy móc tự động để cải thiện đáng kể tốc độ sản xuất và giảm thiểu rác thải.
CEFR: B1TOEIC: High