impressive
adj./ɪmˈpresɪv/
đầy ấn tượng, đáng kinh ngạc, xuất sắc
Gợi lên sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng; thu hút sự chú ý bằng kích thước, phẩm chất hoặc chất lượng đáng kinh ngạc.
Arousing admiration or respect; commanding attention by awesome size, quality, or quality.

⚠️ Lưu ý
impressive (gây ấn tượng tốt vì chất lượng/con số lớn lao) ↔ expressive (biểu lộ cảm xúc, nét mặt).
Collocations
- impressive credentials — hồ sơ năng lực/bằng cấp đầy ấn tượng
- impressive growth — sự tăng trưởng đáng kinh ngạc/đầy ấn tượng
- highly impressive — cực kỳ ấn tượng
Ví dụ TOEIC
The startup company demonstrated impressive growth during its first year in the competitive market.
Công ty khởi nghiệp đã thể hiện mức tăng trưởng đầy ấn tượng trong năm đầu tiên hoạt động trên thị trường cạnh tranh.
CEFR: B1TOEIC: High