Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- influence v.ảnh hưởng, tác động đến
- inform v.báo cho biết, thông báo
- information n.thông tin, dữ liệu
- ingredient n.thành phần, nguyên liệu
- initial adj.ban đầu, lúc đầu
- initiative n.sáng kiến, sự chủ động
- innovate v.đổi mới, cách tân, cải tiến sáng tạo
- innovation n.sự đổi mới sáng tạo, cải tiến mới
- innovative adj.mang tính đổi mới, sáng tạo, tiên tiến độc đáo
- inquiry n.thắc mắc, yêu cầu thông tin, cuộc điều tra
- insist v.khăng khăng, quả quyết, nhấn mạnh đòi hỏi
- inspect v.thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để tìm lỗi)
- inspector n.thanh tra viên, người kiểm soát chất lượng
- institution n.học viện, tổ chức lớn, thể chế chính thức
- instruct v.hướng dẫn, chỉ thị bắt buộc, dạy bảo
- instruction n.sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn (thường dùng số nhiều 'instructions' chỉ các bước hướng dẫn sử dụng)
- intend v.dự định, có ý định, dành riêng cho
- intense adj.mãnh liệt, khốc liệt, căng thẳng dữ dội
- intentional adj.cố ý, chủ tâm, có chủ đích trước
- interest n.sự quan tâm, sở thích, cổ phần, lãi suất
- intern n.thực tập sinh
- internal adj.nội bộ, bên trong
- introduce v.giới thiệu, đưa vào sử dụng, trình làng (sản phẩm)
- inventory n.hàng tồn kho, sự kiểm kê hàng hóa
- invest v.đầu tư
- investigate v.điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu nguyên nhân
- investment n.khoản đầu tư, sự đầu tư
- invite v.mời, kêu gọi (ý kiến đóng góp)
- invoice n.hóa đơn yêu cầu thanh toán (trong giao dịch B2B)
- involve v.đòi hỏi phải có, bao gồm, liên quan đến