innovation
n./ˌɪnəˈveɪʃn/
sự đổi mới sáng tạo, cải tiến mới
Hành động hoặc quá trình đổi mới sáng tạo, hoặc một phương pháp, ý tưởng, sản phẩm mới.
The action or process of innovating, or a new method, idea, product, etc.

⚠️ Lưu ý
innovation (ý tưởng/phương pháp đổi mới giúp tối ưu hóa công việc hiệu quả) ↔ invention (phát minh thiết bị mới tinh chưa từng có).
Collocations
- technological innovation — sự đổi mới công nghệ
- product innovation — sự đổi mới cải tiến sản phẩm
- source of innovation — nguồn sáng tạo đổi mới
Ví dụ TOEIC
Our research laboratory is dedicated to fostering technological innovation in solar energy systems.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu của chúng tôi tận tụy thúc đẩy sự đổi mới công nghệ trong các hệ thống năng lượng mặt trời.
CEFR: B2TOEIC: High