investigate
v./ɪnˈvestɪɡeɪt/
điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu nguyên nhân
Tiến hành một cuộc tìm kiếm có hệ thống hoặc chính thức nhằm phát hiện và kiểm tra các sự thật của một sự cố, cáo buộc hoặc lỗi kỹ thuật.
To carry out a systematic or formal inquiry to discover and examine the facts of an incident, allegation, or technical issue.

⚠️ Lưu ý
investigate (điều tra một sự cố cụ thể đã xảy ra để làm rõ sự thật) ↔ search (tìm kiếm vật lý chung chung đồ vật bị mất).
Collocations
- investigate the cause — điều tra/tìm hiểu nguyên nhân
- investigate complaints — điều tra làm rõ các phàn nàn/khiếu nại
- thoroughly investigate — điều tra một cách kỹ lưỡng
Ví dụ TOEIC
A team of software engineers was appointed to investigate the cause of yesterday's system crash.
Một đội ngũ các kỹ sư phần mềm đã được bổ nhiệm để điều tra nguyên nhân của sự cố sập hệ thống ngày hôm qua.
CEFR: B2TOEIC: High