invest
v./ɪnˈvest/
đầu tư
Đặt tiền bạc hoặc nguồn lực vào các kế hoạch tài chính, cổ phiếu, tài sản hoặc một liên doanh thương mại với mong đợi thu được lợi nhuận.
To put money or resources into financial schemes, shares, property, or a commercial venture with the expectation of achieving a profit.

⚠️ Lưu ý
invest luôn đi kèm giới từ 'in': 'invest IN [something]' (đầu tư vào cái gì).
Collocations
- invest in technology — đầu tư vào công nghệ
- invest heavily — đầu tư mạnh mẽ/đầu tư lớn
- invest capital — đầu tư nguồn vốn
Ví dụ TOEIC
Our manufacturing company decided to invest heavily in eco-friendly packaging technologies this year.
Công ty sản xuất của chúng tôi đã quyết định đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ bao bì thân thiện với môi trường trong năm nay.
CEFR: B1TOEIC: High