📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

inventory

n.

/ˈɪnvəntɔːri/

hàng tồn kho, sự kiểm kê hàng hóa

Một danh sách đầy đủ các mặt hàng như tài sản, hàng hóa có sẵn trong kho, hoặc các đồ vật chứa trong một tòa nhà, hoặc chính lượng hàng lưu kho đó.

A complete list of items such as property, goods in stock, or the contents of a building, or the stock itself.

inventory

⚠️ Lưu ý

inventory (hàng tồn kho hoặc việc kiểm kê hàng) ↔ invoice (hóa đơn yêu cầu thanh toán tiền - hai từ viết khá giống nhau, dễ nhầm).

Collocations

  • inventory controlkiểm soát lượng hàng tồn kho
  • annual inventorykiệc kiểm kê hàng hóa hằng năm
  • surplus inventorylượng hàng lưu kho dư thừa

Ví dụ TOEIC

Our online inventory management system tracks our stock levels automatically in real time.

Hệ thống quản lý hàng tồn kho trực tuyến của chúng tôi theo dõi mức hàng tồn kho một cách tự động theo thời gian thực.

CEFR: B2TOEIC: High