introduce
v./ˌɪntrəˈduːs/
giới thiệu, đưa vào sử dụng, trình làng (sản phẩm)
Đưa một sản phẩm, hệ thống hoặc luật lệ mới vào sử dụng hoặc vận hành lần đầu tiên, hoặc giới thiệu tên tuổi của ai đó.
To bring a new product, system, or law into use or operation for the first time, or to present someone by name.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'introductory rate' hoặc 'introductory price' mang nghĩa là mức giá ưu đãi rẻ dành cho khách mua ủng hộ trong lần đầu tiên mở bán sản phẩm.
Collocations
- introduce a product — trình làng/giới thiệu một sản phẩm
- introduce new regulations — ban hành các quy định mới
- introduce yourself — tự giới thiệu bản thân bạn
Ví dụ TOEIC
The electronics company plans to introduce its new line of smart televisions at the trade expo next month.
Công ty điện tử có kế hoạch giới thiệu dòng sản phẩm tivi thông minh mới của mình tại triển lãm thương mại vào tháng tới.
CEFR: B1TOEIC: High