📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

internal

adj.

/ɪnˈtɜːrnl/

nội bộ, bên trong

Của hoặc nằm ở phía bên trong, hoặc liên quan đến công việc nội bộ của một quốc gia hay một công ty duy nhất.

Of or situated on the inside, or relating to affairs within a single country or company.

internal

⚠️ Lưu ý

internal (nội bộ bên trong công ty) ↔ external (ngoài công ty, từ bên ngoài đưa vào).

Collocations

  • internal auditkiểm toán nội bộ
  • internal communicationtruyền thông/giao tiếp nội bộ
  • internal regulationscác quy định nội bộ của công ty

Ví dụ TOEIC

This memo contains confidential research statistics and is meant for internal use only.

Bản ghi nhớ này chứa các số liệu thống kê nghiên cứu bảo mật và chỉ nhằm mục đích lưu hành nội bộ.

CEFR: B2TOEIC: High