📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

intern

n.

/ˈɪntɜːrn/

thực tập sinh

Một sinh viên hoặc học viên làm việc, đôi khi không có lương, tại một ngành nghề chuyên môn để tích lũy kinh nghiệm thực tế.

A student or trainee who works, sometimes without pay, at a trade or professional career in order to gain work experience.

intern

⚠️ Lưu ý

intern (thực tập sinh chuyên môn) ↔ employee (nhân viên chính thức của công ty).

Collocations

  • summer internthực tập sinh mùa hè
  • paid internthực tập sinh có lương
  • unpaid internthực tập sinh không lương

Ví dụ TOEIC

The marketing department decided to hire three summer interns to assist with managing social media accounts.

Bộ phận tiếp thị đã quyết định thuê ba thực tập sinh mùa hè để hỗ trợ quản lý các tài khoản truyền thông xã hội.

CEFR: B1TOEIC: High