interest
n./ˈɪntrəst/
sự quan tâm, sở thích, cổ phần, lãi suất
Cảm giác muốn biết hoặc tìm hiểu về một cái gì đó, hoặc tình trạng nắm giữ cổ phần trong một công ty, hoặc một khoản phí phải trả khi vay tiền.
The feeling of wanting to know or learn about something, or the state of holding a share in a company, or a fee paid for borrowing money.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh tài chính của TOEIC, 'interest rate' (lãi suất) và 'controlling interest' (quyền kiểm soát cổ phần công ty) là những thuật ngữ cực kỳ quan trọng.
Collocations
- interest rate — lãi suất ngân hàng
- express interest — bày tỏ sự quan tâm
- controlling interest — cổ phần chi phối (trong doanh nghiệp)
Ví dụ TOEIC
Due to rising inflation, the central bank decided to increase the benchmark interest rate by half a percent.
Do lạm phát gia tăng, ngân hàng trung ương đã quyết định tăng lãi suất chuẩn thêm 0,5%.
CEFR: B1TOEIC: High