📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

intentional

adj.

/ɪnˈtenʃənl/

cố ý, chủ tâm, có chủ đích trước

Được thực hiện có mục đích rõ ràng; cố tình làm.

Done on purpose; deliberate.

intentional

⚠️ Lưu ý

intentional (cố ý làm, có chủ đích trước) ↔ accidental (tình cờ, vô tình do ngoài ý muốn).

Collocations

  • intentional damagesự phá hoại cố ý
  • intentional omissionsự bỏ sót cố ý (thông tin trong hợp đồng)

Ví dụ TOEIC

The contract includes a strict clause regarding penalties for any intentional damage to company property.

Hợp đồng bao gồm một điều khoản nghiêm ngặt liên quan đến các khoản phạt đối với bất kỳ hành vi cố ý phá hoại tài sản công ty.

CEFR: B2TOEIC: High