📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

intense

adj.

/ɪnˈtens/

mãnh liệt, khốc liệt, căng thẳng dữ dội

Có sức mạnh, mức độ hoặc cường độ cực kỳ lớn; tập trung cao độ.

Of extreme force, degree, or strength; highly concentrated or focused.

intense

⚠️ Lưu ý

intense (căng thẳng khốc liệt về mức độ, áp lực công việc) ↔ intensive (cấp tốc, cường độ cao trong thời gian ngắn, ví dụ 'intensive course').

Collocations

  • intense competitionsự cạnh tranh khốc liệt (trong kinh doanh)
  • intense heatcái nóng dữ dội/gay gắt
  • intense pressureáp lực căng thẳng dữ dội

Ví dụ TOEIC

Due to intense market competition, several local businesses were forced to lower their prices.

Do sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường, một số doanh nghiệp địa phương đã buộc phải hạ giá sản phẩm của mình.

CEFR: B2TOEIC: High