intend
v./ɪnˈtend/
dự định, có ý định, dành riêng cho
Có một tiến trình hành động cụ thể làm mục đích hoặc mục tiêu phấn đấu; lên kế hoạch.
To have a course of action as one's purpose or objective; plan.

⚠️ Lưu ý
intend + to-V (có ý định làm gì) ↔ be intended FOR + Noun (được thiết kế dành riêng cho đối tượng cụ thể).
Collocations
- intend to buy — có ý định mua
- be intended for — được thiết kế/dành riêng cho (đối tượng cụ thể)
Ví dụ TOEIC
The newly designed training manual is intended for new recruits entering the sales department.
Cuốn cẩm nang đào tạo mới được thiết kế dành riêng cho những nhân viên mới bước vào bộ phận bán hàng.
CEFR: B1TOEIC: High