instruction
n.
CEFR B1TOEIC High
/ɪnˈstrʌkʃn/
sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn (thường dùng số nhiều 'instructions' chỉ các bước hướng dẫn sử dụng)
Một sự chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh, hoặc thông tin chi tiết về cách một thứ nên được hoàn thành, vận hành, hoặc lắp ráp.
A direction or order, or detailed information on how something should be done, operated, or assembled.
