📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

instruction

n.

/ɪnˈstrʌkʃn/

sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn (thường dùng số nhiều 'instructions' chỉ các bước hướng dẫn sử dụng)

Một sự chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh, hoặc thông tin chi tiết về cách một thứ nên được hoàn thành, vận hành, hoặc lắp ráp.

A direction or order, or detailed information on how something should be done, operated, or assembled.

instruction

⚠️ Lưu ý

follow instructions (tuân theo các bước chỉ dẫn - collocation vô cùng quen thuộc trong bài viết và câu hỏi đọc hiểu của TOEIC).

Collocations

  • instruction manualsách hướng dẫn sử dụng
  • follow instructionslàm theo các hướng dẫn
  • written instructionshướng dẫn bằng văn bản

Ví dụ TOEIC

Make sure to read the instruction manual carefully before attempting to assemble the office chair.

Hãy đảm bảo đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng trước khi cố gắng lắp ráp chiếc ghế văn phòng.

CEFR: B1TOEIC: High