📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

instruct

v.

/ɪnˈstrʌkt/

hướng dẫn, chỉ thị bắt buộc, dạy bảo

Chỉ dẫn hoặc ra lệnh cho ai đó làm việc gì, hoặc dạy ai đó một môn học hay kỹ năng.

To direct or command someone to do something, or to teach someone a subject or skill.

instruct

⚠️ Lưu ý

instruct (chỉ thị bắt buộc ai làm gì) ↔ suggest (gợi ý nhẹ nhàng không ép buộc).

Collocations

  • instruct employeeschỉ thị cho nhân viên
  • instruct a classgiảng dạy một lớp học
  • expressly instructchỉ thị/hướng dẫn một cách rõ ràng dứt khoát

Ví dụ TOEIC

The supervisor expressly instructed the laboratory technicians to wear protective gear at all times.

Người giám sát đã chỉ thị dứt khoát yêu cầu các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải luôn luôn mặc đồ bảo hộ.

CEFR: B2TOEIC: High