institution
n./ˌɪnstɪˈtuːʃn/
học viện, tổ chức lớn, thể chế chính thức
Một tổ chức được thành lập vì mục đích tôn giáo, học thuật, xã hội hoặc chuyên môn.
An organization founded for a religious, academic, social, or professional purpose.

⚠️ Lưu ý
financial institution (tổ chức tài chính - thuật ngữ trang trọng thay thế cho ngân hàng, quỹ tín dụng trong TOEIC).
Collocations
- educational institution — học viện/tổ chức giáo dục (như trường đại học)
- financial institution — tổ chức tài chính (như ngân hàng)
- prestigious institution — học viện danh tiếng
Ví dụ TOEIC
The government introduced new regulations that apply to all major financial institutions in the country.
Chính phủ đã đưa ra các quy định mới áp dụng cho tất cả các tổ chức tài chính lớn trong nước.
CEFR: B2TOEIC: High