inspector
n./ɪnˈspektər/
thanh tra viên, người kiểm soát chất lượng
Một quan chức được tuyển dụng để đảm bảo các quy định chính thức được tuân thủ hoặc các đồ vật ở trong tình trạng thỏa đáng.
An official employed to ensure that official regulations are obeyed or that things are in a satisfactory state.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh sản xuất dệt may/đồ ăn của TOEIC, 'quality control inspector' là người chịu trách nhiệm loại bỏ sản phẩm lỗi.
Collocations
- safety inspector — thanh tra viên an toàn lao động
- quality control inspector — nhân viên kiểm soát chất lượng (QC)
- health inspector — thanh tra vệ sinh dịch tễ y tế
Ví dụ TOEIC
The building inspector found several structural issues that must be resolved before the hotel can open.
Thanh tra xây dựng đã phát hiện ra một số vấn đề về cấu trúc cần phải được giải quyết trước khi khách sạn có thể mở cửa.
CEFR: B2TOEIC: High