investment
n./ɪnˈvestmənt/
khoản đầu tư, sự đầu tư
Hành động hoặc quá trình đầu tư tiền bạc để lấy lợi nhuận, hoặc một tài sản có giá trị được mua.
The action or process of investing money for profit, or a valuable asset bought.

⚠️ Lưu ý
return on investment (ROI: tỷ suất hoàn vốn, hiệu quả sinh lời của dự án - thuật ngữ rất hay dùng trong các bài đọc tài chính kinh doanh của TOEIC).
Collocations
- foreign investment — vốn đầu tư nước ngoài
- return on investment — tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI)
- lucrative investment — khoản đầu tư sinh lợi nhuận cao
Ví dụ TOEIC
Expanding our retail presence in Tokyo will require a substantial investment of time and capital.
Mở rộng sự hiện diện bán lẻ của chúng tôi tại Tokyo sẽ đòi hỏi một sự đầu tư đáng kể về cả thời gian và nguồn vốn.
CEFR: B1TOEIC: High