invite
v./ɪnˈvaɪt/
mời, kêu gọi (ý kiến đóng góp)
Đưa ra lời yêu cầu lịch sự, chính thức hoặc thân thiện đến ai đó để mời họ đi đâu hay làm việc gì.
To make a polite, formal, or friendly request to someone to go somewhere or to do something.

⚠️ Lưu ý
Trong email trang trọng của TOEIC, 'invite feedback/comments' mang nghĩa là kêu gọi người dùng đóng góp ý kiến để cải thiện chất lượng sản phẩm.
Collocations
- invite feedback — kêu gọi sự phản hồi/đóng góp ý kiến
- invite participants — mời những người tham gia
- be cordially invited — được trân trọng kính mời
Ví dụ TOEIC
All shareholders are cordially invited to attend the annual general meeting next Thursday.
Tất cả các cổ đông được trân trọng kính mời tham dự cuộc họp đại hội thường niên vào thứ Năm tới.
CEFR: B1TOEIC: High