📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

insist

v.

/ɪnˈsɪst/

khăng khăng, quả quyết, nhấn mạnh đòi hỏi

Đòi hỏi một cái gì đó một cách mạnh mẽ quyết liệt, không chấp nhận sự từ chối.

To demand something forcefully, not allowing refusal.

insist

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc đi kèm giới từ: 'insist ON + V-ing/Noun' (khăng khăng làm việc gì) ↔ Cấu trúc giả định: 'insist that + S + Verb-inf' (quả quyết đòi hỏi ai làm việc gì, động từ sau 'that' nguyên mẫu không chia).

Collocations

  • insist on qualitykhăng khăng đòi hỏi chất lượng
  • insist on payingkhăng khăng đòi trả tiền
  • insist thatkhẳng định chắc chắn/quả quyết rằng

Ví dụ TOEIC

The regional manager insisted that all department heads attend the safety briefing on Monday.

Quản lý khu vực đã khăng khăng yêu cầu tất cả các trưởng bộ phận phải tham dự buổi tóm tắt an toàn vào thứ Hai.

CEFR: B1TOEIC: High