📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

inquiry

n.

/ˈɪnkwaɪəri/

thắc mắc, yêu cầu thông tin, cuộc điều tra

Hành động yêu cầu cung cấp thông tin, thắc mắc, hoặc một cuộc điều tra chính thức.

An act of asking for information, or an official investigation.

inquiry

⚠️ Lưu ý

inquiry (yêu cầu giải đáp thắc mắc của khách hàng - đây là nhiệm vụ chính của 'customer service' trong TOEIC). Số nhiều biến thành 'inquiries'.

Collocations

  • customer inquirythắc mắc/yêu cầu thông tin của khách hàng
  • general inquirythắc mắc chung
  • billing inquirythắc mắc về thanh toán hóa đơn

Ví dụ TOEIC

Our online chat assistant is available twenty-four hours a day to answer basic billing inquiries.

Trợ lý trò chuyện trực tuyến của chúng tôi sẵn sàng hoạt động hai mươi tư giờ một ngày để giải đáp các thắc mắc cơ bản về hóa đơn.

CEFR: B2TOEIC: High