inform
v./ɪnˈfɔːrm/
báo cho biết, thông báo
Cung cấp cho ai đó các sự thật hoặc thông tin; báo cho biết.
To give someone facts or information; tell.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc: 'inform SOMEONE OF/ABOUT something' (báo cho AI biết về việc gì - bắt buộc có tân ngữ chỉ người đứng sau trực tiếp) ↔ 'announce' (thông báo sự việc, không đi trực tiếp với người).
Collocations
- inform passengers — thông báo cho hành khách biết
- inform the manager — báo cho quản lý biết
- officially inform — thông báo một cách chính thức
Ví dụ TOEIC
The airline staff will inform passengers of any delay regarding the flight boarding time.
Nhân viên hãng hàng không sẽ thông báo cho hành khách biết về bất kỳ sự chậm trễ nào liên quan đến giờ lên máy bay.
CEFR: B1TOEIC: High