📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

information

n.

/ˌɪnfərˈmeɪʃn/

thông tin, dữ liệu

Các sự thật được cung cấp hoặc tìm hiểu được về cái gì đó hoặc ai đó.

Facts provided or learned about something or someone.

information

⚠️ Lưu ý

information là danh từ không đếm được; tuyệt đối không dùng 'an information' hay 'informations'. Hãy dùng lượng từ 'a piece of information'.

Collocations

  • confidential informationthông tin bảo mật
  • additional informationthông tin bổ sung
  • information deskquầy hướng dẫn, quầy thông tin

Ví dụ TOEIC

The executive emphasized that sharing confidential company information with competitors is strictly prohibited.

Giám đốc điều hành đã nhấn mạnh rằng việc chia sẻ thông tin bảo mật của công ty với đối thủ cạnh tranh là bị nghiêm cấm.

CEFR: A2TOEIC: High