📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

ingredient

n.

/ɪnˈɡriːdiənt/

thành phần, nguyên liệu

Bất kỳ thực phẩm hoặc chất nào được kết hợp lại để tạo nên một món ăn hoặc sản phẩm cụ thể.

Any of the foods or substances that are combined to make a particular dish or product.

ingredient

⚠️ Lưu ý

ingredient (thành phần trong món ăn hoặc công thức mỹ phẩm/thuốc) ↔ component (linh kiện trong máy móc, đồ điện tử).

Collocations

  • active ingredientthành phần hoạt tính (trong dược phẩm/mỹ phẩm)
  • organic ingredientsnguyên liệu hữu cơ
  • key ingredientthành phần cốt lõi/chính

Ví dụ TOEIC

The catering service uses only fresh, organic ingredients sourced from nearby local farms.

Dịch vụ tiệc chỉ sử dụng các nguyên liệu hữu cơ tươi ngon được lấy từ các trang trại địa phương lân cận.

CEFR: B1TOEIC: High