Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- involved in v.phr.tham gia vào, dính líu vào, có liên quan tới
- issue n.vấn đề nan giải, số báo (xuất bản)
- item n.món đồ, mặt hàng, khoản mục (trong danh sách)
- itinerary n.lịch trình chuyến đi, lộ trình hành trình
- judge v.đánh giá, phán xét, làm trọng tài cuộc thi
- keep up with v.phr.bắt kịp, theo kịp, duy trì cập nhật (xu hướng/tin tức)
- know v.biết, có kiến thức về
- knowledge n.kiến thức, sự am hiểu
- knowledgeable adj.có am hiểu rộng rãi, thành thạo, thấu hiểu
- laboratory n.phòng thí nghiệm, phòng nghiên cứu (thường gọi tắt là lab)
- large adj.lớn, to lớn, quy mô rộng
- largely adv.phần lớn là, chủ yếu là, hầu như
- lay off v.phr.sa thải, cắt giảm nhân sự (do công ty gặp khó khăn tài chính)
- layout n.bố cục, sơ đồ thiết kế
- leader n.nhà lãnh đạo, người đứng đầu, đơn vị dẫn đầu
- leadership n.năng lực lãnh đạo, ban lãnh đạo (danh từ tập hợp)
- leading adj.hàng đầu, tiên phong, chủ chốt
- lease v.cho thuê dài hạn, thuê dài hạn (bất động sản/máy móc)
- legal adj.thuộc về luật pháp, hợp pháp, pháp lý
- length n.chiều dài, độ dài thời gian
- lengthy adj.dài dòng, kéo dài tốn thời gian
- liability n.trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính, khoản nợ phải trả
- license n.giấy phép, sự cho phép chính thức
- lift v.nâng lên, nhấc lên, bãi bỏ (lệnh cấm)
- lightweight adj.nhẹ, trọng lượng nhẹ, dễ mang xách
- list n.danh sách, danh mục
- lobby n.sảnh đợi, sảnh đón khách (khách sạn/tòa nhà)
- local adj.địa phương, lân cận
- location n.địa điểm, vị trí, chi nhánh cửa hàng
- long-term adj.dài hạn, lâu dài