lift
v./lɪft/
nâng lên, nhấc lên, bãi bỏ (lệnh cấm)
Nâng lên vị trí hoặc mức độ cao hơn, hoặc bãi bỏ một hạn chế/lệnh cấm.
To raise to a higher position or level, or to remove a restriction/ban.

⚠️ Lưu ý
Trong mô tả tranh TOEIC Part 1, hình ảnh công nhân nhấc thùng hàng 'lifting a box' thường xuyên xuất hiện. Trong chuẩn Anh, danh từ 'lift' nghĩa là chiếc thang máy (US gọi là elevator).
Collocations
- lift heavy boxes — nhấc/nâng các thùng hàng nặng
- lift restrictions — bãi bỏ các hạn chế
- lift a ban — bãi bỏ lệnh cấm
Ví dụ TOEIC
Factory workers are instructed to use mechanical assistance when lifting boxes over fifty pounds.
Các công nhân nhà máy được hướng dẫn sử dụng thiết bị cơ khí hỗ trợ khi nâng nhấc các thùng hàng nặng trên năm mươi pound.
CEFR: B1TOEIC: High