📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

lightweight

adj.

/ˈlaɪtweɪt/

nhẹ, trọng lượng nhẹ, dễ mang xách

Có chất liệu hoặc cấu trúc mỏng và có trọng lượng nhẹ hơn trung bình, hoặc có rất ít tầm ảnh hưởng.

Of thin material or build and weighing less than average, or having little influence.

lightweight

⚠️ Lưu ý

lightweight (nhẹ về trọng lượng vật lý, rất được ưa chuộng cho đồ hành lý, máy tính mang đi du lịch) ↔ heavyweight (nặng, hạng nặng).

Collocations

  • lightweight materialchất liệu trọng lượng nhẹ
  • lightweight luggagehành lý siêu nhẹ
  • lightweight laptopmáy tính xách tay siêu mỏng nhẹ

Ví dụ TOEIC

The manufacturer designed a lightweight laptop specifically targeted at business professionals who travel frequently.

Nhà sản xuất đã thiết kế một chiếc máy tính xách tay mỏng nhẹ đặc biệt nhắm mục tiêu vào các chuyên gia kinh doanh thường xuyên đi lại.

CEFR: B2TOEIC: High