📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

list

n.

/lɪst/

danh sách, danh mục

Một số lượng các mặt hàng hoặc tên gọi liên kết với nhau được viết hoặc in liên tiếp, thường là mục này dưới mục kia.

A number of connected items or names written or printed consecutively, typically one below the other.

list

⚠️ Lưu ý

Trong kinh doanh TOEIC, 'mailing list' là tập hợp danh sách email khách hàng đăng ký nhận thông tin quảng cáo của doanh nghiệp.

Collocations

  • price listbảng báo giá niêm yết
  • mailing listdanh sách địa chỉ nhận thư/email
  • waiting listdanh sách chờ (nhận phòng/chỗ ngồi)

Ví dụ TOEIC

Please subscribe to our newsletter mailing list to receive the latest promotional updates.

Vui lòng đăng ký vào danh sách nhận thư bản tin của chúng tôi để nhận được các cập nhật khuyến mãi mới nhất.

CEFR: B1TOEIC: High