liability
n./ˌlaɪəˈbɪləti/
trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính, khoản nợ phải trả
Trạng thái chịu trách nhiệm cho việc gì đó, đặc biệt là chịu trách nhiệm trước pháp luật, hoặc khoản nợ tài chính phải trả.
The state of being responsible for something, especially by law, or a person or thing whose presence or behavior is likely to cause embarrassment or disadvantage.

⚠️ Lưu ý
Trong kế toán kế toán, 'liabilities' (luôn số nhiều) nghĩa là các khoản nợ phải trả của doanh nghiệp. Trong luật, 'accept liability' nghĩa là nhận lỗi chịu trách nhiệm đền bù.
Collocations
- limited liability — trách nhiệm hữu hạn (như công ty TNHH)
- legal liability — trách nhiệm pháp lý trước pháp luật
- liabilities and assets — các khoản nợ phải trả và tài sản (trong kế toán)
Ví dụ TOEIC
The shipping firm states on the ticket that it accepts no liability for items left unattended.
Công ty vận chuyển nêu rõ trên vé rằng họ không chấp nhận trách nhiệm pháp lý đối với các món đồ bị bỏ lại mà không có người trông coi.