lengthy
adj./ˈleŋθi/
dài dòng, kéo dài tốn thời gian
Có độ dài đáng kể hoặc bất thường, đặc biệt là liên quan đến thời gian; dài dòng tốn thời gian một cách chán ngắt.
Of considerable or unusual length, especially with reference to time; tediously long.

⚠️ Lưu ý
lengthy (kéo dài lê thê tốn thời gian một cách mệt mỏi) ↔ brief (ngắn gọn, nhanh chóng).
Collocations
- lengthy process — quy trình dài dòng tốn thời gian
- lengthy discussion — cuộc thảo luận kéo dài
- lengthy delay — sự chậm trễ kéo dài
Ví dụ TOEIC
Obtaining safety certification from the federal board can be a lengthy process.
Việc đạt được chứng nhận an toàn từ hội đồng liên bang có thể là một quy trình kéo dài tốn thời gian.
CEFR: B2TOEIC: High