📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

lease

v.

/liːs/

cho thuê dài hạn, thuê dài hạn (bất động sản/máy móc)

Cấp quyền sử dụng hoặc cư ngụ theo các điều khoản của một bản hợp đồng, hoặc nhận thuê theo hợp đồng.

To grant use or occupation of under the terms of a contract, or to take on lease.

lease

⚠️ Lưu ý

lease (cho thuê/thuê dài hạn bằng hợp đồng ràng buộc pháp lý chặt chẽ như văn phòng, ô tô) ↔ rent (thuê ngắn hạn thanh toán theo ngày/tháng, ít ràng buộc hơn).

Collocations

  • lease an officethuê dài hạn một văn phòng
  • lease equipmentthuê dài hạn trang thiết bị máy móc
  • lease agreementhợp đồng thuê dài hạn

Ví dụ TOEIC

The legal firm decided to lease an entire floor of the newly constructed downtown office building.

Công ty luật đã quyết định thuê dài hạn toàn bộ một tầng của tòa nhà văn phòng mới được xây dựng ở trung tâm thành phố.

CEFR: B2TOEIC: High