📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

leading

adj.

/ˈliːdɪŋ/

hàng đầu, tiên phong, chủ chốt

Quan trọng nhất, nổi bật nhất hoặc thành công nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

Most important, prominent, or successful in a particular field.

leading

⚠️ Lưu ý

leading manufacturer/provider (nhà sản xuất/cung cấp hàng đầu - cụm tiếp thị tự quảng bá cực kỳ phổ biến trong TOEIC Part 5 & 7).

Collocations

  • leading manufacturernhà sản xuất hàng đầu
  • leading providernhà cung cấp dịch vụ hàng đầu
  • leading rolevai trò đi đầu, vai trò chính chủ đạo

Ví dụ TOEIC

Our firm has established itself as a leading provider of cloud-based database services in North America.

Công ty chúng tôi đã khẳng định vị thế là nhà cung cấp hàng đầu các dịch vụ cơ sở dữ liệu trên nền tảng đám mây ở Bắc Mỹ.

CEFR: B1TOEIC: High