📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

leadership

n.

/ˈliːdərʃɪp/

năng lực lãnh đạo, ban lãnh đạo (danh từ tập hợp)

Hành động dẫn dắt một nhóm người hoặc một tổ chức, hoặc vị thế nắm giữ vai trò làm nhà lãnh đạo.

The action of leading a group of people or an organization, or the state of holding a position as leader.

leadership

⚠️ Lưu ý

under the leadership of [someone] (dưới sự lãnh đạo của ai - cụm từ trang trọng thường dùng để ca ngợi thành công của giám đốc mới trong TOEIC).

Collocations

  • leadership skillskỹ năng lãnh đạo
  • under the leadership ofdưới sự lãnh đạo của ai
  • leadership positionvị trí lãnh đạo chủ chốt

Ví dụ TOEIC

Under the leadership of Ms. Sterling, our department successfully launched three international retail campaigns.

Dưới sự lãnh đạo của bà Sterling, bộ phận của chúng tôi đã khởi động thành công ba chiến dịch bán lẻ quốc tế.

CEFR: B2TOEIC: High