leader
n./ˈliːdər/
nhà lãnh đạo, người đứng đầu, đơn vị dẫn đầu
Người dẫn dắt hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia, hoặc một công ty cực kỳ thành công trên thị trường.
The person who leads or commands a group, organization, or country, or a highly successful company in a market.

⚠️ Lưu ý
market leader (doanh nghiệp nắm giữ thị phần lớn nhất trong ngành của TOEIC).
Collocations
- team leader — trưởng nhóm, tổ trưởng
- market leader — đơn vị dẫn đầu thị trường (về doanh số)
- project leader — quản lý chủ trì dự án
Ví dụ TOEIC
The electronics giant has been the market leader in mobile smartphone sales for five consecutive years.
Gã khổng lồ điện tử đã là đơn vị dẫn đầu thị trường về doanh số bán điện thoại di động thông minh trong năm năm liên tiếp.
CEFR: B1TOEIC: High